mythical being
Định nghĩa
Danh từ: Sinh vật thần thoại – một sinh vật tưởng tượng, tồn tại trong thần thoại hoặc truyền thuyết, thường mang những đặc điểm siêu nhiên hoặc huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- (Kỳ lân là một sinh vật thần thoại nổi tiếng với chiếc sừng đơn độc.)
- (Rồng là những sinh vật thần thoại xuất hiện trong nhiều nền văn hóa.)
- (Trong thần thoại Hy Lạp, nhân mã là những sinh vật thần thoại nửa người nửa ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a mythical being": tồn tại như một sinh vật thần thoại.
- The phoenix is considered a mythical being that rises from its own ashes. (Phượng hoàng được coi là một sinh vật thần thoại hồi sinh từ tro tàn của chính nó.)
"to encounter a mythical being": gặp gỡ một sinh vật thần thoại.
- In the story, the hero encounters a mythical being that grants him a wish. (Trong câu chuyện, người anh hùng gặp một sinh vật thần thoại ban cho anh ta một điều ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Mythical (tính từ): thuộc về thần thoại.
- The mythical creature guarded the treasure. (Sinh vật thần thoại canh giữ kho báu.)
- Being (danh từ): sinh vật, thực thể.
- A being from another world appeared. (Một sinh vật từ thế giới khác xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Legendary creature: sinh vật huyền thoại.
- Mythological figure: nhân vật thần thoại.
- Fantastical being: sinh vật kỳ ảo.
Các cụm từ liên quan
- Mythical being of lore: sinh vật thần thoại trong truyền thuyết.
- The kraken is a mythical being of lore from Scandinavian folklore. (Quái vật biển kraken là một sinh vật thần thoại trong truyền thuyết từ văn hóa dân gian Scandinavia.)
Thành ngữ liên quan
- A thing of myth: một điều chỉ có trong thần thoại.
- Some people think the Loch Ness Monster is just a thing of myth. (Một số người cho rằng Quái vật hồ Loch Ness chỉ là một điều có trong thần thoại.)